Xem tất cả

ink in

B2

Tô hoặc viết đè lên bản phác thảo bằng bút chì bằng mực; cũng dùng theo nghĩa bóng là xác nhận dứt khoát điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Tô lại bản vẽ chì bằng mực, hoặc chốt hẳn một kế hoạch.

"ink in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Mỹ thuật/vẽ) Tô lại bản phác bằng bút chì bằng mực để tạo ra các nét cuối cùng.

2

Xác nhận hoặc chốt hẳn một kế hoạch, cuộc họp hoặc sự sắp xếp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẽ hoặc viết đè lên thứ gì đó bằng mực; nghĩa khá trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Tô lại bản vẽ chì bằng mực, hoặc chốt hẳn một kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen trong hội họa/vẽ được dùng bởi họa sĩ minh họa và họa sĩ truyện tranh. Nghĩa bóng là chốt kế hoạch ('chốt lịch họp') thường gặp trong kinh doanh, thường đối lập với 'pencil in' cho sắp xếp tạm thời.

Cách chia động từ "ink in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ink in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
inks in
he/she/it
Quá khứ đơn
inked in
yesterday
Quá khứ phân từ
inked in
have + pp
Dạng -ing
inking in
tiếp diễn

Nghe "ink in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ink in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.