Truy đuổi và bắt hoặc đối mặt với một người sau một cuộc tìm kiếm quyết liệt.
hunt down
Tìm kiếm và cuối cùng tìm ra ai đó hoặc điều gì đó sau một nỗ lực quyết tâm và bền bỉ, đặc biệt với ý định bắt giữ hoặc đối mặt với họ.
Tìm ra ai đó hoặc thứ gì đó sau một cuộc tìm kiếm lâu dài, quyết liệt, đặc biệt là tội phạm hoặc người đang trốn.
"hunt down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kiên trì tìm kiếm một đồ vật, thông tin hoặc món đồ cho đến khi tìm thấy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Săn đuổi và hạ gục, một ẩn dụ khá dễ hiểu từ hoạt động săn bắn.
Tìm ra ai đó hoặc thứ gì đó sau một cuộc tìm kiếm lâu dài, quyết liệt, đặc biệt là tội phạm hoặc người đang trốn.
Rất phổ biến trong tin tức, truyện tội phạm và lời nói hằng ngày. Thường dùng trong bối cảnh thực thi pháp luật, hoạt động quân sự hoặc những cuộc tìm kiếm quyết liệt của cá nhân. Có thể dùng cho đồ vật cũng như con người. Tân ngữ có thể đứng giữa 'hunt' và 'down': 'hunt him down'.
Cách chia động từ "hunt down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hunt down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hunt down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.