Tìm chỗ trú và ở yên đó để chờ bão, khủng hoảng hoặc giai đoạn khó khăn qua đi.
hunker down
Ổn định chỗ để chờ qua một tình huống khó khăn, hoặc cúi rạp thấp để trú; cũng có nghĩa là tập trung nghiêm túc vào một việc.
Vào vị trí an toàn và chờ điều khó khăn qua đi; HOẶC tập trung làm việc thật nghiêm túc.
"hunker down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngồi vào làm và tập trung nghiêm túc vào một nhiệm vụ hoặc công việc, bỏ qua các thứ gây xao nhãng.
Cúi thấp hoặc ngồi xổm sát mặt đất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngồi chồm hoặc ngồi xổm thấp trên hai chân, hạ cơ thể sát mặt đất.
Vào vị trí an toàn và chờ điều khó khăn qua đi; HOẶC tập trung làm việc thật nghiêm túc.
Có hai nghĩa bóng chính: (1) trú ẩn và chờ bão, khủng hoảng hoặc nguy cơ qua đi; (2) nghiêm túc bắt tay vào công việc. Nghĩa 1 rất phổ biến trên báo chí khi nói về thời tiết xấu hoặc khủng hoảng. Nguồn gốc đến từ nghĩa đen là ngồi chồm thấp xuống.
Cách chia động từ "hunker down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hunker down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hunker down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.