Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hunker"

1 cụm động từ dùng động từ này

hunker down
B2

Ổn định chỗ để chờ qua một tình huống khó khăn, hoặc cúi rạp thấp để trú; cũng có nghĩa là tập trung nghiêm túc vào một việc.