Xem tất cả

hit out

B2

Tấn công ai đó về mặt vật lý hoặc chỉ trích ai đó mạnh mẽ và công khai.

Giải thích đơn giản

Đấm hoặc vung tay vào ai đó, hoặc nói những điều giận dữ chống lại ai đó nơi công cộng.

"hit out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vung nắm đấm hoặc vũ khí và cố gắng đánh ai đó hoặc thứ gì đó.

2

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó mạnh mẽ và công khai, thường trong cơn giận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vung nắm đấm ra ngoài — nghĩa vật lý trong suốt; nghĩa 'chỉ trích' là thành ngữ.

Thực sự có nghĩa là

Đấm hoặc vung tay vào ai đó, hoặc nói những điều giận dữ chống lại ai đó nơi công cộng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí Anh: 'Minister hits out at critics.' Nghĩa vật lý mang tính đen hơn; nghĩa lời nói/chỉ trích chiếm ưu thế trong ngôn ngữ truyền thông. Thường theo sau bởi 'at' khi có mục tiêu cụ thể.

Cách chia động từ "hit out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hit out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hits out
he/she/it
Quá khứ đơn
hit out
yesterday
Quá khứ phân từ
hit out
have + pp
Dạng -ing
hitting out
tiếp diễn

Nghe "hit out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.