Vung nắm đấm hoặc vũ khí và cố gắng đánh ai đó hoặc thứ gì đó.
hit out
Tấn công ai đó về mặt vật lý hoặc chỉ trích ai đó mạnh mẽ và công khai.
Đấm hoặc vung tay vào ai đó, hoặc nói những điều giận dữ chống lại ai đó nơi công cộng.
"hit out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó mạnh mẽ và công khai, thường trong cơn giận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vung nắm đấm ra ngoài — nghĩa vật lý trong suốt; nghĩa 'chỉ trích' là thành ngữ.
Đấm hoặc vung tay vào ai đó, hoặc nói những điều giận dữ chống lại ai đó nơi công cộng.
Rất phổ biến trong báo chí Anh: 'Minister hits out at critics.' Nghĩa vật lý mang tính đen hơn; nghĩa lời nói/chỉ trích chiếm ưu thế trong ngôn ngữ truyền thông. Thường theo sau bởi 'at' khi có mục tiêu cụ thể.
Cách chia động từ "hit out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hit out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.