Tiếp tục gõ hoặc đánh thứ gì đó với nỗ lực lặp lại, đặc biệt trong thể thao.
hit away
Tiếp tục đánh hoặc gõ vào thứ gì đó lặp đi lặp lại và hùng hổ.
Tiếp tục đánh hoặc gõ vào thứ gì đó mà không dừng lại.
"hit away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm việc dai dẳng vào một nhiệm vụ với nỗ lực liên tục (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó theo hướng ra xa (liên tục gõ).
Tiếp tục đánh hoặc gõ vào thứ gì đó mà không dừng lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (đánh bóng chày, boxing, golf) để mô tả việc gõ liên tục. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho việc làm việc dai dẳng. Ít phổ biến hơn nhiều cụm động từ với 'hit'.
Cách chia động từ "hit away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hit away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hit away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.