Xem tất cả

hearken back

C1

Gợi lên, đề cập đến, hoặc gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ.

Giải thích đơn giản

Gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ, hoặc nhìn lại một thời điểm trước đó.

"hearken back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Gợi lên hoặc đề cập đến điều gì đó từ thời kỳ trước, gợi ý mối liên hệ với quá khứ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lắng nghe lại (hearken = lắng nghe, trong tiếng Anh cổ).

Thực sự có nghĩa là

Gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ, hoặc nhìn lại một thời điểm trước đó.

Mẹo sử dụng

Trang trọng và hơi lỗi thời. Phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học, báo chí và chính trị hơn trong lời nói hàng ngày. 'Hark back to' là biến thể hiện đại phổ biến hơn. 'Hearken' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'lắng nghe', vì vậy cụm từ ban đầu có nghĩa là 'lắng nghe lại'. Luôn theo sau bởi 'to'.

Cách chia động từ "hearken back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hearken back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hearkens back
he/she/it
Quá khứ đơn
hearkened back
yesterday
Quá khứ phân từ
hearkened back
have + pp
Dạng -ing
hearkening back
tiếp diễn

Nghe "hearken back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hearken back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.