Gợi lên hoặc đề cập đến điều gì đó từ thời kỳ trước, gợi ý mối liên hệ với quá khứ.
hearken back
Gợi lên, đề cập đến, hoặc gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ.
Gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ, hoặc nhìn lại một thời điểm trước đó.
"hearken back" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lắng nghe lại (hearken = lắng nghe, trong tiếng Anh cổ).
Gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ, hoặc nhìn lại một thời điểm trước đó.
Trang trọng và hơi lỗi thời. Phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học, báo chí và chính trị hơn trong lời nói hàng ngày. 'Hark back to' là biến thể hiện đại phổ biến hơn. 'Hearken' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'lắng nghe', vì vậy cụm từ ban đầu có nghĩa là 'lắng nghe lại'. Luôn theo sau bởi 'to'.
Cách chia động từ "hearken back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hearken back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hearken back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.