phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"hearken"
1 cụm động từ dùng động từ này
hearken back
C1
Gợi lên, đề cập đến, hoặc gợi nhớ điều gì đó từ quá khứ.