Có một bộ phận cơ thể hoặc dị vật được phẫu thuật hoặc y tế lấy ra.
have out
Nhổ hoặc cắt bỏ thứ gì đó khỏi cơ thể, thường do bác sĩ hoặc nha sĩ thực hiện.
Đến gặp bác sĩ hoặc nha sĩ và để họ lấy thứ gì đó ra khỏi cơ thể bạn.
"have out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có chỉ khâu hoặc dụng cụ y tế được lấy ra sau khi lành.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Có thứ gì đó được lấy ra (cắt bỏ).
Đến gặp bác sĩ hoặc nha sĩ và để họ lấy thứ gì đó ra khỏi cơ thể bạn.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc nha khoa. Luôn ngụ ý một chuyên gia thực hiện việc lấy ra. Cụm từ thông tục phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tân ngữ (răng, amidan, ruột thừa) được đặt giữa 'have' và 'out'.
Cách chia động từ "have out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "have out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "have out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.