Đã học thuộc, thành thạo hoặc ghi nhớ điều gì đó hoàn toàn.
have down
Học thuộc hoặc thành thạo điều gì đó hoàn toàn; có ghi chép hoặc lưu lại điều gì đó.
Biết điều gì đó rất thành thạo, hoặc đã viết điều gì đó xuống đâu đó.
"have down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có ghi lại hoặc lưu lại điều gì đó trong lịch, danh sách hoặc tài liệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Có điều gì đó được ghi xuống giấy.
Biết điều gì đó rất thành thạo, hoặc đã viết điều gì đó xuống đâu đó.
Có hai cách dùng chính: (1) thành thạo hoặc thuộc lòng điều gì đó ('I've got the speech down'); (2) có ghi lại trong lịch hoặc danh sách ('I have you down for 3 p.m.'). Cả hai đều phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ hàng ngày.
Cách chia động từ "have down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "have down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "have down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.