Dùng cho con non phá vỏ trứng để chào đời.
hatch out
Nở ra khỏi trứng, hoặc dùng cho ý tưởng hay kế hoạch phát triển và thành hình.
Được sinh ra bằng cách chui ra khỏi trứng, hoặc một kế hoạch dần thành hình.
"hatch out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho một kế hoạch, ý tưởng hoặc âm mưu phát triển đầy đủ và bắt đầu tồn tại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mở ra và chui ra khỏi vỏ, như chim con phá vỏ trứng để ra ngoài.
Được sinh ra bằng cách chui ra khỏi trứng, hoặc một kế hoạch dần thành hình.
Nghĩa đen (con vật nở từ trứng) rất dễ hiểu và được dùng ở mọi mức độ. Nghĩa bóng (ý tưởng hay kế hoạch xuất hiện) gần với 'hatch up', nhưng 'hatch out' nhấn mạnh vào việc nó xuất hiện hoặc hoàn chỉnh, còn 'hatch up' nhấn mạnh vào quá trình nghĩ ra.
Cách chia động từ "hatch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hatch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hatch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.