Xem tất cả

hatch out

A2

Nở ra khỏi trứng, hoặc dùng cho ý tưởng hay kế hoạch phát triển và thành hình.

Giải thích đơn giản

Được sinh ra bằng cách chui ra khỏi trứng, hoặc một kế hoạch dần thành hình.

"hatch out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho con non phá vỏ trứng để chào đời.

2

Dùng cho một kế hoạch, ý tưởng hoặc âm mưu phát triển đầy đủ và bắt đầu tồn tại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở ra và chui ra khỏi vỏ, như chim con phá vỏ trứng để ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Được sinh ra bằng cách chui ra khỏi trứng, hoặc một kế hoạch dần thành hình.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (con vật nở từ trứng) rất dễ hiểu và được dùng ở mọi mức độ. Nghĩa bóng (ý tưởng hay kế hoạch xuất hiện) gần với 'hatch up', nhưng 'hatch out' nhấn mạnh vào việc nó xuất hiện hoặc hoàn chỉnh, còn 'hatch up' nhấn mạnh vào quá trình nghĩ ra.

Cách chia động từ "hatch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hatch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hatches out
he/she/it
Quá khứ đơn
hatched out
yesterday
Quá khứ phân từ
hatched out
have + pp
Dạng -ing
hatching out
tiếp diễn

Nghe "hatch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hatch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.