Thảo luận hoặc xem lại một việc một cách chi tiết, thường nhiều lần, để xem xét mọi mặt.
hash over
B2
Thảo luận hoặc xem xét kỹ điều gì đó, thường bằng cách nhắc lại và xem đi xem lại nhiều lần.
Giải thích đơn giản
Nói đi nói lại về một việc để xem xét nó từ mọi phía.
"hash over" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Băm đi băm lại một thứ nhiều lần, như thể xem xét từng mảnh của nó.
Thực sự có nghĩa là
Nói đi nói lại về một việc để xem xét nó từ mọi phía.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Ít phổ biến hơn 'hash out'. Thường dùng khi mọi người bàn lại chuyện cũ, sự việc đã qua hoặc vấn đề phức tạp mà không nhất thiết nhằm đi đến kết luận rõ ràng. Có sắc thái hơi lặp đi lặp lại.
Cách chia động từ "hash over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
hash over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hashes over
he/she/it
Quá khứ đơn
hashed over
yesterday
Quá khứ phân từ
hashed over
have + pp
Dạng -ing
hashing over
tiếp diễn
Nghe "hash over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hash over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.