Đạt được một thỏa thuận, giao kèo hoặc giải pháp qua đàm phán khó khăn hoặc nỗ lực bền bỉ.
hammer out
Tạo ra hoặc đạt được một thứ gì đó (như thoả thuận, hiệp định hoặc giải pháp) sau quá trình thảo luận hay cố gắng lâu dài và khó khăn.
Cuối cùng đi đến đồng ý hoặc hoàn thành một việc gì đó sau rất nhiều nỗ lực và thảo luận khó khăn.
"hammer out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo ra một thứ gì đó bằng viết lách hoặc âm nhạc với nỗ lực mạnh mẽ và tập trung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rèn kim loại (như sắt) bằng cách nện búa cho đến khi nó có hình dạng mong muốn.
Cuối cùng đi đến đồng ý hoặc hoàn thành một việc gì đó sau rất nhiều nỗ lực và thảo luận khó khăn.
Rất phổ biến trong báo chí và tiếng Anh kinh doanh để nói về kết quả của đàm phán. Hàm ý rằng quá trình đó khó khăn và cần nỗ lực bền bỉ từ mọi phía. Cũng dùng theo nghĩa đen khi rèn kim loại bằng búa.
Cách chia động từ "hammer out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hammer out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hammer out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.