Xem tất cả

hammer out

B2

Tạo ra hoặc đạt được một thứ gì đó (như thoả thuận, hiệp định hoặc giải pháp) sau quá trình thảo luận hay cố gắng lâu dài và khó khăn.

Giải thích đơn giản

Cuối cùng đi đến đồng ý hoặc hoàn thành một việc gì đó sau rất nhiều nỗ lực và thảo luận khó khăn.

"hammer out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt được một thỏa thuận, giao kèo hoặc giải pháp qua đàm phán khó khăn hoặc nỗ lực bền bỉ.

2

Tạo ra một thứ gì đó bằng viết lách hoặc âm nhạc với nỗ lực mạnh mẽ và tập trung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rèn kim loại (như sắt) bằng cách nện búa cho đến khi nó có hình dạng mong muốn.

Thực sự có nghĩa là

Cuối cùng đi đến đồng ý hoặc hoàn thành một việc gì đó sau rất nhiều nỗ lực và thảo luận khó khăn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí và tiếng Anh kinh doanh để nói về kết quả của đàm phán. Hàm ý rằng quá trình đó khó khăn và cần nỗ lực bền bỉ từ mọi phía. Cũng dùng theo nghĩa đen khi rèn kim loại bằng búa.

Cách chia động từ "hammer out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hammer out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hammers out
he/she/it
Quá khứ đơn
hammered out
yesterday
Quá khứ phân từ
hammered out
have + pp
Dạng -ing
hammering out
tiếp diễn

Nghe "hammer out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hammer out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.