Xem tất cả

hammer away

B1

Làm việc gì đó bền bỉ và đầy năng lượng; cũng có nghĩa là lặp đi lặp lại một ý hoặc lập luận một cách mạnh mẽ và liên tục.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục làm gì đó với rất nhiều năng lượng và không dừng lại, như đóng búa hết lần này đến lần khác.

"hammer away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục làm việc gì đó với nỗ lực và năng lượng bền bỉ.

2

Lặp đi lặp lại một ý, lời chỉ trích hoặc lập luận một cách mạnh mẽ và liên tục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiếp tục nện búa lặp đi lặp lại.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục làm gì đó với rất nhiều năng lượng và không dừng lại, như đóng búa hết lần này đến lần khác.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen (đóng búa thật) hoặc nghĩa bóng (làm việc bền bỉ hay nhắc đi nhắc lại một lập luận). Nghĩa bóng rất phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường theo sau bởi 'at' để chỉ thứ đang được làm.

Cách chia động từ "hammer away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hammer away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hammers away
he/she/it
Quá khứ đơn
hammered away
yesterday
Quá khứ phân từ
hammered away
have + pp
Dạng -ing
hammering away
tiếp diễn

Nghe "hammer away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hammer away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.