Tiếp tục làm việc gì đó với nỗ lực và năng lượng bền bỉ.
hammer away
Làm việc gì đó bền bỉ và đầy năng lượng; cũng có nghĩa là lặp đi lặp lại một ý hoặc lập luận một cách mạnh mẽ và liên tục.
Tiếp tục làm gì đó với rất nhiều năng lượng và không dừng lại, như đóng búa hết lần này đến lần khác.
"hammer away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lặp đi lặp lại một ý, lời chỉ trích hoặc lập luận một cách mạnh mẽ và liên tục.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiếp tục nện búa lặp đi lặp lại.
Tiếp tục làm gì đó với rất nhiều năng lượng và không dừng lại, như đóng búa hết lần này đến lần khác.
Có thể dùng theo nghĩa đen (đóng búa thật) hoặc nghĩa bóng (làm việc bền bỉ hay nhắc đi nhắc lại một lập luận). Nghĩa bóng rất phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường theo sau bởi 'at' để chỉ thứ đang được làm.
Cách chia động từ "hammer away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hammer away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hammer away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.