Xem tất cả

hack away

B1

Tiếp tục chặt hoặc đánh vào thứ gì đó một cách mạnh và lặp đi lặp lại; kiên trì làm một việc khó với nhiều năng lượng.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục chặt mạnh vào thứ gì đó, hoặc tiếp tục làm một việc khó mà không dừng lại.

"hack away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cắt thứ gì đó lặp đi lặp lại bằng một dụng cụ sắc với lực mạnh.

2

Kiên trì với một công việc khó hoặc tốn thời gian bằng nỗ lực bền bỉ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chặt hoặc cắt mạnh lặp đi lặp lại theo hướng ra xa cơ thể.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục chặt mạnh vào thứ gì đó, hoặc tiếp tục làm một việc khó mà không dừng lại.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen (chặt gỗ, phát cây cối) hoặc nghĩa bóng (tiếp tục làm một vấn đề hay công việc khó). Nghĩa bóng thường có sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì.

Cách chia động từ "hack away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hack away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hacks away
he/she/it
Quá khứ đơn
hacked away
yesterday
Quá khứ phân từ
hacked away
have + pp
Dạng -ing
hacking away
tiếp diễn

Nghe "hack away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hack away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.