Hoàn thành hoặc chịu đựng một nhiệm vụ hay tình huống rất khó bằng lòng can đảm và sự bền bỉ.
guts out
B2
Biến thể thân mật mang tính nhấn mạnh của 'gut out': chịu đựng điều gì đó rất khó với nhiều can đảm và quyết tâm.
Giải thích đơn giản
Vượt qua một việc rất khó bằng cách thật can đảm và không bỏ cuộc.
"guts out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Dùng 'guts', tức lòng can đảm, để đẩy một việc ra tới lúc hoàn thành.
Thực sự có nghĩa là
Vượt qua một việc rất khó bằng cách thật can đảm và không bỏ cuộc.
Mẹo sử dụng
Rất gần với 'gut out'. Thường xuất hiện trong cấu trúc 'guts it out', nhất là trong báo chí và bình luận thể thao. Nhấn mạnh hơn một chút so với 'gut out'. Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ.
Cách chia động từ "guts out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
guts out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gutses out
he/she/it
Quá khứ đơn
gutsed out
yesterday
Quá khứ phân từ
gutsed out
have + pp
Dạng -ing
gutsing out
tiếp diễn
Nghe "guts out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "guts out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.