Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "guts"

1 cụm động từ dùng động từ này

guts out
B2

Biến thể thân mật mang tính nhấn mạnh của 'gut out': chịu đựng điều gì đó rất khó với nhiều can đảm và quyết tâm.