1
Vượt qua một trải nghiệm, nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn bằng ý chí và lòng can đảm.
Vượt qua một nhiệm vụ hoặc giai đoạn rất khó bằng quyết tâm và nghị lực bên trong.
Tự ép mình hoàn thành một việc rất khó bằng cách thật cứng rắn từ bên trong.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Vượt qua một trải nghiệm, nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn bằng ý chí và lòng can đảm.
Ít gặp hơn 'gut out'. Chủ yếu là tiếng Anh thân mật ở Bắc Mỹ. Nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn hơn là chỉ chịu đựng cho tới lúc kết thúc. Dùng trong thể thao, công việc và đời sống cá nhân.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "gut through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.