Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn cho tới cuối bằng ý chí và quyết tâm.
gut out
Chịu đựng hoặc hoàn thành một việc rất khó nhờ ý chí và quyết tâm mạnh mẽ.
Tiếp tục và hoàn thành một việc khó dù bạn thật sự rất muốn bỏ cuộc.
"gut out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tháo bỏ toàn bộ phần nội thất hoặc đồ bên trong của một tòa nhà, xe cộ hoặc cấu trúc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ép một thứ gì đó ra bằng 'guts', tức lòng can đảm và sức mạnh bên trong.
Tiếp tục và hoàn thành một việc khó dù bạn thật sự rất muốn bỏ cuộc.
Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Rất thường gặp trong bình luận thể thao để mô tả vận động viên hoàn thành trận đấu hay cuộc đua dù đau đớn hoặc kiệt sức. Cũng dùng trong đời sống hằng ngày khi hoàn thành công việc hoặc vượt qua tình huống khó khăn.
Cách chia động từ "gut out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gut out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gut out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.