Thưởng thức âm nhạc hoặc một âm thanh, bầu không khí nào đó với sự hào hứng lớn và cảm giác thích thú rõ rệt.
groove on
Thích thú mãnh liệt với thứ gì đó, đặc biệt là âm nhạc hoặc một cảm xúc; hào hứng đắm chìm vào điều gì đó.
Rất thích một thứ gì đó — nhất là âm nhạc — và cảm thấy rất phê, rất vui vì nó.
"groove on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm thấy bị thu hút mạnh hoặc mê ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở trong một 'groove' — một rãnh hay lối đi lặp lại — gợi cảm giác chuyển động mượt mà, dễ chịu.
Rất thích một thứ gì đó — nhất là âm nhạc — và cảm thấy rất phê, rất vui vì nó.
Có nguồn gốc từ văn hóa jazz và soul của thập niên 1960–70. Đến nay vẫn còn dùng, dù có thể nghe hơi cũ hoặc cố tình mang phong cách hoài cổ. Phổ biến trong ngữ cảnh âm nhạc và văn hóa đại chúng. Cũng có thể dùng để chỉ việc bị thu hút bởi ai đó.
Cách chia động từ "groove on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "groove on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "groove on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.