Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "groove"

1 cụm động từ dùng động từ này

groove on
B2

Thích thú mãnh liệt với thứ gì đó, đặc biệt là âm nhạc hoặc một cảm xúc; hào hứng đắm chìm vào điều gì đó.