Xem tất cả

grey out

B2

Trở nên mờ, xỉn hoặc bán trong suốt — dùng cho thành phần giao diện bị vô hiệu hóa, thị lực bị suy giảm, hoặc thứ gì đó mất độ tươi rõ nét.

Giải thích đơn giản

Khi thứ gì đó trở nên xám mờ và khó nhìn hoặc khó dùng — như một nút trên màn hình máy tính mà bạn không thể bấm.

"grey out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tin học/UI) Hiển thị một lựa chọn, nút bấm hoặc mục menu bằng màu xám mờ để cho biết nó hiện không khả dụng hoặc đã bị vô hiệu hóa.

2

(Hàng không/sinh lý học) Bị mất một phần thị lực hoặc ý thức — như bị mờ dần — do giảm lưu lượng máu lên não, thường do lực G cao.

3

Trở nên xỉn màu, bạc màu hoặc khó phân biệt về mặt thị giác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuyển sang màu xám; trở nên bạc màu hoặc mất màu.

Thực sự có nghĩa là

Khi thứ gì đó trở nên xám mờ và khó nhìn hoặc khó dùng — như một nút trên màn hình máy tính mà bạn không thể bấm.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tin học (thiết kế giao diện), nơi các mục menu bị vô hiệu hóa sẽ được 'greyed out'. Cũng được dùng trong hàng không để chỉ hiện tượng mất một phần thị lực do lực G. Cách viết Anh-Anh là 'grey out'; cách viết Anh-Mỹ là 'gray out'. Cả hai đều chuẩn.

Cách chia động từ "grey out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
grey out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
greys out
he/she/it
Quá khứ đơn
greyed out
yesterday
Quá khứ phân từ
greyed out
have + pp
Dạng -ing
greying out
tiếp diễn

Nghe "grey out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "grey out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.