Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "grey"

1 cụm động từ dùng động từ này

grey out
B2

Trở nên mờ, xỉn hoặc bán trong suốt — dùng cho thành phần giao diện bị vô hiệu hóa, thị lực bị suy giảm, hoặc thứ gì đó mất độ tươi rõ nét.