Xem tất cả

gouge out

C1

Lấy thứ gì đó ra bằng cách khoét, cắt hoặc ép nó ra, để lại một lỗ hoặc chỗ hõm; thường mang sắc thái bạo lực.

Giải thích đơn giản

Khoét hoặc móc mạnh thứ gì đó ra, tạo thành lỗ hoặc chỗ lõm — như moi mắt ai đó hoặc khoét một mảng gỗ.

"gouge out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy thứ gì đó ra bằng cách khoét hoặc cắt mạnh, để lại một lỗ hoặc chỗ hõm.

2

Bạo lực lấy đi một con mắt hoặc bộ phận cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh kịch tính hoặc bạo lực).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng một dụng cụ sắc (gouge) để cắt hoặc khoét một phần lõm ra khỏi thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Khoét hoặc móc mạnh thứ gì đó ra, tạo thành lỗ hoặc chỗ lõm — như moi mắt ai đó hoặc khoét một mảng gỗ.

Mẹo sử dụng

Mang sắc thái thể chất mạnh và thường là bạo lực. Dùng theo nghĩa đen (ví dụ: khoét đất, móc mắt) và nghĩa bóng (ví dụ: chính sách đó rút cạn nguồn lực của cộng đồng). Nghĩa móc mắt khá phổ biến trong các ngữ cảnh kịch tính hoặc kinh dị.

Cách chia động từ "gouge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gouge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gouges out
he/she/it
Quá khứ đơn
gouged out
yesterday
Quá khứ phân từ
gouged out
have + pp
Dạng -ing
gouging out
tiếp diễn

Nghe "gouge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gouge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.