Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "gouge"

1 cụm động từ dùng động từ này

gouge out
C1

Lấy thứ gì đó ra bằng cách khoét, cắt hoặc ép nó ra, để lại một lỗ hoặc chỗ hõm; thường mang sắc thái bạo lực.