Đi xuống vị trí hoặc mức thấp hơn về mặt vật lý.
go down
Đi xuống vị trí thấp hơn, giảm về mức độ hay giá trị, hoặc được đón nhận theo một cách nào đó.
Rơi xuống, thấp hơn, hoặc xảy ra và được người khác phản ứng theo một cách nào đó.
"go down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm về giá, lượng hoặc mức độ.
Được khán giả hoặc một nhóm người đón nhận hay phản ứng theo một cách nào đó.
Ngừng hoạt động, dùng cho máy tính, trang web hoặc hệ thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển theo hướng đi xuống — nghĩa vật lý là gốc của các nghĩa mở rộng.
Rơi xuống, thấp hơn, hoặc xảy ra và được người khác phản ứng theo một cách nào đó.
Rất phổ biến và linh hoạt. Các nghĩa chính gồm: đi xuống về mặt vật lý, giá hoặc mức giảm, máy tính/hệ thống ngừng hoạt động, đồ ăn thức uống được nuốt xuống, và một bài phát biểu hay hành động được khán giả đón nhận thế nào. 'Go down well/badly' là một kết hợp rất thường gặp. Cũng có một nghĩa tiếng lóng thô tục (xem 'go down on').
Cách chia động từ "go down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.