Xem tất cả

go after

B1

Đuổi theo, theo đuổi hoặc cố đạt được ai đó hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Cố bắt ai đó hoặc cố đạt được thứ bạn muốn.

"go after" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó, đặc biệt để bắt họ.

2

Cố gắng hết sức để đạt hoặc có được thứ gì đó, như giải thưởng, công việc hoặc mục tiêu.

3

Tấn công, chỉ trích hoặc khởi kiện ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi theo phía sau ai đó; nghĩa này khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Cố bắt ai đó hoặc cố đạt được thứ bạn muốn.

Mẹo sử dụng

Rất linh hoạt và rất phổ biến. Nó có thể chỉ sự truy đuổi thật, như cảnh sát đuổi nghi phạm, tham vọng cạnh tranh như theo đuổi một công việc, hành động pháp lý như nhắm vào một công ty, hoặc sự quan tâm về tình cảm. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách chia động từ "go after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes after
he/she/it
Quá khứ đơn
went after
yesterday
Quá khứ phân từ
gone after
have + pp
Dạng -ing
going after
tiếp diễn

Nghe "go after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.