Đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó, đặc biệt để bắt họ.
go after
Đuổi theo, theo đuổi hoặc cố đạt được ai đó hay điều gì đó.
Cố bắt ai đó hoặc cố đạt được thứ bạn muốn.
"go after" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng hết sức để đạt hoặc có được thứ gì đó, như giải thưởng, công việc hoặc mục tiêu.
Tấn công, chỉ trích hoặc khởi kiện ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi theo phía sau ai đó; nghĩa này khá rõ.
Cố bắt ai đó hoặc cố đạt được thứ bạn muốn.
Rất linh hoạt và rất phổ biến. Nó có thể chỉ sự truy đuổi thật, như cảnh sát đuổi nghi phạm, tham vọng cạnh tranh như theo đuổi một công việc, hành động pháp lý như nhắm vào một công ty, hoặc sự quan tâm về tình cảm. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Cách chia động từ "go after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.