Xem tất cả

glitch out

B2

Khi một thiết bị, chương trình hoặc hệ thống bị trục trặc thất thường hoặc hoạt động theo cách bất ngờ, khó đoán.

Giải thích đơn giản

Khi điện thoại, máy tính hoặc chương trình đột nhiên hoạt động kỳ quặc và làm những thứ không nên làm.

"glitch out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Một thiết bị, chương trình hoặc hệ thống bị lỗi hoặc hoạt động thất thường.

2

(Thân mật, hài hước) Một người cư xử rối rắm hoặc thất thường.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị các 'glitch' và hoạt động lung tung; khá dễ hiểu khi bạn biết 'glitch' nghĩa là lỗi kỹ thuật.

Thực sự có nghĩa là

Khi điện thoại, máy tính hoặc chương trình đột nhiên hoạt động kỳ quặc và làm những thứ không nên làm.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói hiện đại, không trang trọng, bắt nguồn từ văn hóa game và công nghệ. Nó phổ biến trong giới trẻ và trong bối cảnh trực tuyến. Cũng có thể dùng đùa để tả một người cư xử lạ lùng. Nó xuất phát từ danh từ hoặc động từ 'glitch', nghĩa là một lỗi kỹ thuật nhỏ.

Cách chia động từ "glitch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
glitch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
glitches out
he/she/it
Quá khứ đơn
glitched out
yesterday
Quá khứ phân từ
glitched out
have + pp
Dạng -ing
glitching out
tiếp diễn

Nghe "glitch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "glitch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.