Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "glitch"

1 cụm động từ dùng động từ này

glitch out
B2

Khi một thiết bị, chương trình hoặc hệ thống bị trục trặc thất thường hoặc hoạt động theo cách bất ngờ, khó đoán.