Mắt trở nên vô định và thiếu biểu cảm vì chán, mệt hoặc không hiểu.
glaze over
Khi mắt trở nên mất tập trung và vô hồn, thường vì chán, mệt hoặc không hiểu.
Khi mắt bạn đờ ra và không còn vẻ hứng thú, thường vì chán hoặc bối rối.
"glaze over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Được phủ một bề mặt bóng, mịn (nghĩa đen, không mang tính thành ngữ).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên như có một lớp men bóng phủ lên; hình ảnh là đôi mắt mất đi sức sống và trở nên đục như kính.
Khi mắt bạn đờ ra và không còn vẻ hứng thú, thường vì chán hoặc bối rối.
Đây là thành ngữ rất phổ biến để mô tả dấu hiệu bên ngoài khi ai đó mất hứng thú với một cuộc trò chuyện hay bài giảng. Gần như luôn dùng cho mắt. Nó được dùng cả theo nghĩa đen, khi mắt đờ ra, và nghĩa bóng, khi mô tả việc ai đó không còn chú ý. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "glaze over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "glaze over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "glaze over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.