Xem tất cả

give it up

B1

Vỗ tay cổ vũ nhiệt liệt cho ai đó, hoặc ngừng cố gắng làm gì đó hay bỏ một thói quen.

Giải thích đơn giản

Vỗ tay cổ vũ to cho ai đó, hoặc ngừng làm điều gì đó.

"give it up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng như lời kêu gọi vỗ tay hoặc cổ vũ nhiệt liệt cho ai đó, thường là người biểu diễn.

2

Ngừng cố gắng làm gì đó hoặc từ bỏ một thói quen hay hoạt động.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'vỗ tay cổ vũ' ('Give it up for...!') rất phổ biến trong bối cảnh giải trí, đặc biệt trong Anh-Mỹ, khi MC truyền hình, DJ hoặc người dẫn chương trình dùng. Nghĩa 'bỏ/ngừng' phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh chung. Câu mệnh lệnh 'give it up!' cũng có thể nghĩa là 'chấp nhận thua' hoặc 'đừng cố nữa'.

Cách chia động từ "give it up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give it up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives it up
he/she/it
Quá khứ đơn
gave it up
yesterday
Quá khứ phân từ
given it up
have + pp
Dạng -ing
giving it up
tiếp diễn

Nghe "give it up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give it up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.