Xem tất cả

give in

B1

Ngừng chống lại và chấp nhận điều gì đó, hoặc nộp bài hay tài liệu cho ai đó.

Giải thích đơn giản

Ngừng cãi hay chống lại và để người kia thắng, hoặc nộp một bài làm.

"give in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng chống lại áp lực, sự thuyết phục hoặc yêu cầu, và chấp nhận điều người khác muốn.

2

Nộp hoặc giao thứ gì đó, như bài tập về nhà, đơn xin hoặc biểu mẫu, cho người có thẩm quyền.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'chịu thua trước áp lực' rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nghĩa 'nộp' (ví dụ 'give in your homework') phổ biến hơn trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường dùng 'hand in' hoặc 'turn in'. Cả hai nghĩa đều quan trọng với người học từ B1 trở lên.

Cách chia động từ "give in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives in
he/she/it
Quá khứ đơn
gave in
yesterday
Quá khứ phân từ
given in
have + pp
Dạng -ing
giving in
tiếp diễn

Nghe "give in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.