1
Đưa ra phán quyết hoặc bản án pháp lý bất lợi cho ai đó.
Một cách nói pháp lý hoặc cổ, nghĩa là đưa ra phán quyết bất lợi cho một bên nào đó.
Khi thẩm phán quyết định rằng ai đó thua vụ kiện.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đưa ra phán quyết hoặc bản án pháp lý bất lợi cho ai đó.
Chủ yếu thấy trong ngữ cảnh pháp lý và văn bản cũ. Hiếm khi dùng trong tiếng Anh nói hiện đại. Ngôn ngữ pháp lý hiện nay thường dùng 'rule against' hoặc 'find against'. Người học ESL có thể gặp cụm này trong tài liệu pháp lý lịch sử.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "give against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.