Xem tất cả

gas out

B2

Dùng khí để ép người hoặc sinh vật ra khỏi một nơi, hoặc bị choáng ngợp bởi hơi khí.

Giải thích đơn giản

Dùng khí để buộc người ta rời khỏi một nơi, hoặc bị hơi khí làm ngộp.

"gas out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ép người hoặc động vật ra khỏi một không gian kín bằng cách bơm khí hoặc hơi vào đó.

2

Bị ảnh hưởng nặng hoặc bị choáng bởi khí độc hoặc hơi khí.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khí đẩy một thứ ra ngoài, hoặc làm nó bị áp đảo.

Thực sự có nghĩa là

Dùng khí để buộc người ta rời khỏi một nơi, hoặc bị hơi khí làm ngộp.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh quân sự, diệt côn trùng và an toàn công nghiệp. Có thể là ngoại động từ như 'gas out the enemy', hoặc nội động từ như 'we nearly gassed out from the fumes'. Cũng có thể dùng khẩu ngữ để nói về mùi khó chịu.

Cách chia động từ "gas out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gas out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gases out
he/she/it
Quá khứ đơn
gased out
yesterday
Quá khứ phân từ
gased out
have + pp
Dạng -ing
gasing out
tiếp diễn

Nghe "gas out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gas out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.