Ép người hoặc động vật ra khỏi một không gian kín bằng cách bơm khí hoặc hơi vào đó.
gas out
Dùng khí để ép người hoặc sinh vật ra khỏi một nơi, hoặc bị choáng ngợp bởi hơi khí.
Dùng khí để buộc người ta rời khỏi một nơi, hoặc bị hơi khí làm ngộp.
"gas out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị ảnh hưởng nặng hoặc bị choáng bởi khí độc hoặc hơi khí.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khí đẩy một thứ ra ngoài, hoặc làm nó bị áp đảo.
Dùng khí để buộc người ta rời khỏi một nơi, hoặc bị hơi khí làm ngộp.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự, diệt côn trùng và an toàn công nghiệp. Có thể là ngoại động từ như 'gas out the enemy', hoặc nội động từ như 'we nearly gassed out from the fumes'. Cũng có thể dùng khẩu ngữ để nói về mùi khó chịu.
Cách chia động từ "gas out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gas out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gas out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.