Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "gas"

2 cụm động từ dùng động từ này

gas out
B2

Dùng khí để ép người hoặc sinh vật ra khỏi một nơi, hoặc bị choáng ngợp bởi hơi khí.

gas up
A2

Đổ xăng vào bình nhiên liệu của xe.