Xem tất cả

fur out

C1

Thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, nghĩa là gắn các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng lên tường, trần hoặc sàn để tạo bề mặt phẳng hoặc tạo khoảng trống cho lớp cách nhiệt.

Giải thích đơn giản

Trong xây dựng, gắn các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng lên một bề mặt để làm phẳng hoặc tạo khoảng trống cho vật liệu cách nhiệt.

"fur out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Gắn các thanh furring lên tường, trần hoặc sàn để tạo bề mặt phẳng hoặc tạo khoảng trống cho vật liệu cách nhiệt hay hệ thống kỹ thuật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở rộng ra ngoài bằng vật liệu furring.

Thực sự có nghĩa là

Trong xây dựng, gắn các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng lên một bề mặt để làm phẳng hoặc tạo khoảng trống cho vật liệu cách nhiệt.

Mẹo sử dụng

Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng. 'Furring' chỉ các thanh gỗ hoặc kim loại dùng để làm phẳng bề mặt hoặc tạo khoảng rỗng. Không dùng ngoài ngữ cảnh xây dựng và sửa nhà. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "fur out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fur out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
furs out
he/she/it
Quá khứ đơn
fured out
yesterday
Quá khứ phân từ
fured out
have + pp
Dạng -ing
furing out
tiếp diễn

Nghe "fur out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fur out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.