Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fur"

2 cụm động từ dùng động từ này

fur out
C1

Thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, nghĩa là gắn các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng lên tường, trần hoặc sàn để tạo bề mặt phẳng hoặc tạo khoảng

fur up
B2

Bị phủ một lớp cặn giống lông hoặc vảy, đặc biệt ở bên trong ấm nước, đường ống hoặc nồi hơi do khoáng chất trong nước cứng tích tụ.