Tạo ra một thứ gì đó vội vàng và thiếu chính xác, khiến nó trông hoàn chỉnh hoặc chỉn chu hơn thực tế.
fudge together
Ghép hoặc tạo ra một thứ gì đó một cách vội vàng và không chính xác, thường bằng cách che đi vấn đề hoặc đưa ra một sự thỏa hiệp mập mờ.
Ghép nhanh một thứ gì đó theo cách cẩu thả hoặc không thật thà để nó trông có vẻ tạm ổn.
"fudge together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo ra một sự thỏa hiệp hoặc đồng thuận mơ hồ để tránh giải quyết những khác biệt hay vấn đề thật sự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghép nhiều thứ lại với nhau bằng một chất mềm và không chắc; gợi ý rằng các mối nối yếu hoặc thiếu trung thực.
Ghép nhanh một thứ gì đó theo cách cẩu thả hoặc không thật thà để nó trông có vẻ tạm ổn.
'Fudge' đứng một mình có nghĩa là trình bày điều gì đó theo cách mơ hồ hoặc không trung thực. Thêm 'together' nhấn mạnh việc ghép nhiều phần lại với nhau. Thường dùng cho báo cáo, kế hoạch, thỏa thuận hoặc số liệu trông có vẻ chặt chẽ nhưng thật ra không chính xác hoặc đã bị bóp méo.
Cách chia động từ "fudge together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fudge together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fudge together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.