Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fudge"

1 cụm động từ dùng động từ này

fudge together
C1

Ghép hoặc tạo ra một thứ gì đó một cách vội vàng và không chính xác, thường bằng cách che đi vấn đề hoặc đưa ra một sự thỏa hiệp mập mờ.