Xem tất cả

freak out

B1

Trở nên cực kỳ lo lắng, sợ hãi, buồn bực hoặc phấn khích; hoặc làm người khác có cảm giác như vậy.

Giải thích đơn giản

Rất sợ, buồn bực hoặc phấn khích, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.

"freak out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên trở nên rất sợ hãi, lo lắng hoặc hoảng loạn và cư xử mất kiểm soát.

2

Làm người khác trở nên sợ hãi, hoang mang hoặc bị ám ảnh.

3

Bị choáng ngợp vì quá phấn khích hoặc quá kinh ngạc theo hướng tích cực.

4

(Lịch sử) Trải qua hoặc gây ra một cơn khủng hoảng tâm lý dữ dội, ban đầu gắn với việc dùng chất gây ảo giác.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong lời nói thân mật hằng ngày. Có thể là nội động từ ('She freaked out') hoặc ngoại động từ ('That movie freaked me out'). Ban đầu gắn với văn hóa ma túy những năm 1960 nhưng nay đã trở thành cách nói phổ thông. Danh từ 'freak-out' cũng được dùng rộng rãi.

Cách chia động từ "freak out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
freak out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
freaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
freaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
freaked out
have + pp
Dạng -ing
freaking out
tiếp diễn

Nghe "freak out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "freak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.