Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "freak"

2 cụm động từ dùng động từ này

freak off
C1

Làm ai đó thấy ghê sợ hoặc khó chịu; hoặc (tiếng lóng hiếm) cư xử theo cách rất mất kiểm soát hoặc khác thường.

freak out
B1

Trở nên cực kỳ lo lắng, sợ hãi, buồn bực hoặc phấn khích; hoặc làm người khác có cảm giác như vậy.