Xây dựng phần khung hay bộ xương kết cấu của một tòa nhà hoặc căn phòng.
frame out
Dựng khung hoặc bộ xương kết cấu của một công trình; hoặc thiết lập cấu trúc lớn của một kế hoạch hay lập luận.
Xây phần khung hay cấu trúc cơ bản của một thứ trước khi thêm chi tiết.
"frame out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh: bố cục khung hình sao cho một đối tượng hoặc yếu tố bị loại khỏi khung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây từ bên trong ra ngoài để tạo nên khung bên ngoài.
Xây phần khung hay cấu trúc cơ bản của một thứ trước khi thêm chi tiết.
Thường gặp trong ngữ cảnh xây dựng. Trong điện ảnh, 'frame out' có thể nghĩa là cố ý để một thứ nằm ngoài khung hình. Trong ngữ cảnh lập kế hoạch, nó có nghĩa là dựng dàn ý lớn.
Cách chia động từ "frame out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "frame out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "frame out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.