Xem tất cả

frame out

C1

Dựng khung hoặc bộ xương kết cấu của một công trình; hoặc thiết lập cấu trúc lớn của một kế hoạch hay lập luận.

Giải thích đơn giản

Xây phần khung hay cấu trúc cơ bản của một thứ trước khi thêm chi tiết.

"frame out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xây dựng phần khung hay bộ xương kết cấu của một tòa nhà hoặc căn phòng.

2

Trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh: bố cục khung hình sao cho một đối tượng hoặc yếu tố bị loại khỏi khung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây từ bên trong ra ngoài để tạo nên khung bên ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Xây phần khung hay cấu trúc cơ bản của một thứ trước khi thêm chi tiết.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh xây dựng. Trong điện ảnh, 'frame out' có thể nghĩa là cố ý để một thứ nằm ngoài khung hình. Trong ngữ cảnh lập kế hoạch, nó có nghĩa là dựng dàn ý lớn.

Cách chia động từ "frame out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
frame out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
frames out
he/she/it
Quá khứ đơn
framed out
yesterday
Quá khứ phân từ
framed out
have + pp
Dạng -ing
framing out
tiếp diễn

Nghe "frame out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "frame out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.