Bao một khu vực bằng khung kết cấu, đặc biệt trong xây dựng.
frame in
Bao hoặc vây một vật bằng khung hay viền kết cấu; hoặc đưa một việc vào trong phạm vi của cuộc thảo luận hay kế hoạch.
Đặt khung hoặc viền quanh một thứ để bao nó lại.
"frame in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa hoặc gộp một việc vào trong phạm vi của một lập luận, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt khung vào quanh một thứ để bao kín nó.
Đặt khung hoặc viền quanh một thứ để bao nó lại.
Dùng trong xây dựng (đóng khung ô cửa hoặc bức tường), nhiếp ảnh và theo nghĩa bóng trong lập kế hoạch hoặc tranh luận. Nghĩa xây dựng ít phổ biến hơn 'frame up'.
Cách chia động từ "frame in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "frame in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "frame in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.