Xem tất cả

frame in

B2

Bao hoặc vây một vật bằng khung hay viền kết cấu; hoặc đưa một việc vào trong phạm vi của cuộc thảo luận hay kế hoạch.

Giải thích đơn giản

Đặt khung hoặc viền quanh một thứ để bao nó lại.

"frame in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bao một khu vực bằng khung kết cấu, đặc biệt trong xây dựng.

2

Đưa hoặc gộp một việc vào trong phạm vi của một lập luận, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt khung vào quanh một thứ để bao kín nó.

Thực sự có nghĩa là

Đặt khung hoặc viền quanh một thứ để bao nó lại.

Mẹo sử dụng

Dùng trong xây dựng (đóng khung ô cửa hoặc bức tường), nhiếp ảnh và theo nghĩa bóng trong lập kế hoạch hoặc tranh luận. Nghĩa xây dựng ít phổ biến hơn 'frame up'.

Cách chia động từ "frame in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
frame in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
frames in
he/she/it
Quá khứ đơn
framed in
yesterday
Quá khứ phân từ
framed in
have + pp
Dạng -ing
framing in
tiếp diễn

Nghe "frame in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "frame in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.