Xem tất cả

forge ahead

B2

Tiến lên nhanh và quyết tâm, nhất là dù có khó khăn hoặc trở ngại.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục tiến lên với năng lượng và quyết tâm, ngay cả khi khó khăn.

"forge ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiến bộ đều đặn và mạnh mẽ hướng tới mục tiêu, nhất là dù gặp thử thách.

2

Nhanh chóng vượt lên trước người khác trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiến mạnh về phía trước.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục tiến lên với năng lượng và quyết tâm, ngay cả khi khó khăn.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị và tạo động lực. Hình ảnh ẩn dụ có thể đến từ lò rèn, gợi sự lao động nóng và nặng để tạo hình một vật, hoặc từ ý di chuyển mạnh mẽ như con tàu rẽ nước tiến lên.

Cách chia động từ "forge ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
forge ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
forges ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
forged ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
forged ahead
have + pp
Dạng -ing
forging ahead
tiếp diễn

Nghe "forge ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "forge ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.