Tiến bộ đều đặn và mạnh mẽ hướng tới mục tiêu, nhất là dù gặp thử thách.
forge ahead
Tiến lên nhanh và quyết tâm, nhất là dù có khó khăn hoặc trở ngại.
Tiếp tục tiến lên với năng lượng và quyết tâm, ngay cả khi khó khăn.
"forge ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhanh chóng vượt lên trước người khác trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến mạnh về phía trước.
Tiếp tục tiến lên với năng lượng và quyết tâm, ngay cả khi khó khăn.
Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị và tạo động lực. Hình ảnh ẩn dụ có thể đến từ lò rèn, gợi sự lao động nóng và nặng để tạo hình một vật, hoặc từ ý di chuyển mạnh mẽ như con tàu rẽ nước tiến lên.
Cách chia động từ "forge ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "forge ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "forge ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.