Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "forge"

2 cụm động từ dùng động từ này

forge ahead
B2

Tiến lên nhanh và quyết tâm, nhất là dù có khó khăn hoặc trở ngại.

forge over
C1

Một cách nói cổ hoặc theo phương ngữ, nghĩa là giao hoặc trả tiền.