Xem tất cả

fold down

B1

Gấp hoặc bẻ một phần của thứ gì đó xuống dưới hoặc ra phía trước.

Giải thích đơn giản

Bẻ một thứ xuống bằng cách gập nó theo nếp gấp hoặc bản lề.

"fold down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bẻ hoặc gấp một phần của vật gì đó, như ghế hoặc tấm gập, xuống dưới hoặc ra phía trước, thường theo bản lề hoặc nếp gấp.

2

Gập mép trên của thứ gì đó xuống, như góc trang giấy hoặc cổ áo.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gấp một thứ theo hướng xuống dưới - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Bẻ một thứ xuống bằng cách gập nó theo nếp gấp hoặc bản lề.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho ghế trong ô tô, máy bay và nhà hát; cũng dùng cho cổ áo, góc trang giấy và ga trải giường. Đây là từ đối nghĩa với 'fold up' theo nghĩa mở ra để dùng so với gấp lại để cất. Hay gặp trong hướng dẫn về đồ nội thất và phương tiện giao thông.

Cách chia động từ "fold down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fold down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
folds down
he/she/it
Quá khứ đơn
folded down
yesterday
Quá khứ phân từ
folded down
have + pp
Dạng -ing
folding down
tiếp diễn

Nghe "fold down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fold down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.