Xem tất cả

fold away

A2

Gấp thứ gì đó lại thành dạng nhỏ gọn và cất đi cho khỏi vướng.

Giải thích đơn giản

Gấp một thứ lại rồi cất đi để nó chiếm ít chỗ hơn.

"fold away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gấp một thứ lại thành dạng gọn và cất ở chỗ không vướng.

2

Với đồ nội thất hoặc thiết bị, được thiết kế để có thể gấp gọn lại khi cất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gấp một thứ lại rồi cất đi - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Gấp một thứ lại rồi cất đi để nó chiếm ít chỗ hơn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho đồ nội thất, bản đồ, quần áo hoặc đồ dùng di động được thiết kế để cất khi không dùng. Cũng dùng như tính từ ('a fold-away bed'). Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ hằng ngày.

Cách chia động từ "fold away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fold away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
folds away
he/she/it
Quá khứ đơn
folded away
yesterday
Quá khứ phân từ
folded away
have + pp
Dạng -ing
folding away
tiếp diễn

Nghe "fold away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fold away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.