Gấp một thứ lại thành dạng gọn và cất ở chỗ không vướng.
fold away
Gấp thứ gì đó lại thành dạng nhỏ gọn và cất đi cho khỏi vướng.
Gấp một thứ lại rồi cất đi để nó chiếm ít chỗ hơn.
"fold away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với đồ nội thất hoặc thiết bị, được thiết kế để có thể gấp gọn lại khi cất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gấp một thứ lại rồi cất đi - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Gấp một thứ lại rồi cất đi để nó chiếm ít chỗ hơn.
Thường dùng cho đồ nội thất, bản đồ, quần áo hoặc đồ dùng di động được thiết kế để cất khi không dùng. Cũng dùng như tính từ ('a fold-away bed'). Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ hằng ngày.
Cách chia động từ "fold away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fold away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fold away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.