Làm sạch hoặc thông một thứ gì đó bằng cách cho nước hay chất lỏng chảy qua.
flush out
Làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nước chảy mạnh qua; hoặc ép người, động vật hay thông tin phải lộ ra khỏi chỗ ẩn.
Hoặc là rửa sạch bằng nhiều nước, hoặc là buộc ai đó đang ẩn náu phải đi ra.
"flush out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc người, động vật hoặc vật gì đó ra khỏi nơi ẩn nấp hay vị trí che giấu.
Làm cho thông tin, vấn đề hoặc sự thật đang bị che giấu lộ ra.
Giúp cơ thể loại bỏ độc tố hoặc tạp chất bằng cách uống nhiều chất lỏng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ gì đó ra ngoài bằng dòng nước mạnh - như khi xả nước.
Hoặc là rửa sạch bằng nhiều nước, hoặc là buộc ai đó đang ẩn náu phải đi ra.
Có cả nghĩa đen như làm sạch, xối rửa và nghĩa bóng như ép ra khỏi chỗ ẩn. Nghĩa bóng rất phổ biến trong ngôn ngữ quân sự, cảnh sát, báo chí và chính trị. Trong y khoa, 'flush out' còn chỉ việc giúp cơ thể thải độc bằng cách uống nhiều nước.
Cách chia động từ "flush out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flush out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.