Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "flush"

1 cụm động từ dùng động từ này

flush out
B1

Làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nước chảy mạnh qua; hoặc ép người, động vật hay thông tin phải lộ ra khỏi chỗ ẩn.