Giũ hoặc trải một thứ mềm, nhẹ để nó đầy hơn và nở hơn.
fluff out
Làm cho thứ gì đó mềm và nhẹ phồng ra bằng cách giũ hoặc trải nó ra.
Làm cho thứ gì đó mềm và xốp hơn bằng cách trải ra hoặc giũ lên.
"fluff out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo kiểu cho tóc hoặc vật liệu tương tự bằng cách làm nó nở ra để có độ phồng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ mềm xốp nở ra phía ngoài - nghĩa khá rõ.
Làm cho thứ gì đó mềm và xốp hơn bằng cách trải ra hoặc giũ lên.
Thường dùng với lông chim, lông thú, tóc hoặc vải. Chim thường được miêu tả là fluff out lông để giữ ấm hoặc trông to hơn. Có thể thay bằng 'fluff up' trong nhiều trường hợp, nhưng 'fluff out' thường nhấn mạnh việc nở ra phía ngoài hơn.
Cách chia động từ "fluff out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fluff out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fluff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.