Xem tất cả

fluff out

B2

Làm cho thứ gì đó mềm và nhẹ phồng ra bằng cách giũ hoặc trải nó ra.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó mềm và xốp hơn bằng cách trải ra hoặc giũ lên.

"fluff out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giũ hoặc trải một thứ mềm, nhẹ để nó đầy hơn và nở hơn.

2

Tạo kiểu cho tóc hoặc vật liệu tương tự bằng cách làm nó nở ra để có độ phồng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ mềm xốp nở ra phía ngoài - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó mềm và xốp hơn bằng cách trải ra hoặc giũ lên.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với lông chim, lông thú, tóc hoặc vải. Chim thường được miêu tả là fluff out lông để giữ ấm hoặc trông to hơn. Có thể thay bằng 'fluff up' trong nhiều trường hợp, nhưng 'fluff out' thường nhấn mạnh việc nở ra phía ngoài hơn.

Cách chia động từ "fluff out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fluff out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fluffs out
he/she/it
Quá khứ đơn
fluffed out
yesterday
Quá khứ phân từ
fluffed out
have + pp
Dạng -ing
fluffing out
tiếp diễn

Nghe "fluff out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fluff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.